
I. Mục tiêu chính của bài học
Bài học nhằm giúp người học:
Hiểu nguyên nhân gây bệnh theo hệ thống lý luận Y học cổ truyền.
Phân biệt nguyên nhân từ bên ngoài, bên trong và các nguyên nhân khác.
Biết quan sát môi trường, thời tiết, lối sống và cảm xúc của khách hàng.
Không chỉ tư vấn sản phẩm, mà còn tìm nguyên nhân và hướng dẫn khách hàng tự điều chỉnh.
Học cách quản trị cảm xúc của chính mình trước khi tư vấn cho người khác.
Thông điệp nền tảng thầy nhắc lại là:
Trước hết phải sống thuận tự nhiên, giữ tâm ổn định và chăm sóc được chính mình; sau đó mới dùng kiến thức để giúp người khác.
II. Ba nhóm nguyên nhân gây bệnh
Theo trình tự thầy giảng, nguyên nhân gây bệnh được chia thành ba nhóm.
1. Ngoại nhân
Là các yếu tố từ môi trường bên ngoài tác động vào cơ thể.
Gồm sáu khí:
Phong – Hàn – Thử – Thấp – Táo – Hỏa
Khi sáu khí tự nhiên trở nên quá mạnh, bất thường hoặc cơ thể không thích nghi được, chúng trở thành yếu tố gây bệnh, gọi là Lục tà.
2. Nội nhân
Là nguyên nhân từ bên trong, chủ yếu là cảm xúc.
Gồm bảy trạng thái:
Hỷ – Nộ – Ưu – Tư – Bi – Kinh – Khủng
Thầy đặc biệt nhấn mạnh nhóm này và gọi đây là phần rất quan trọng của bài học. Theo lời thầy, nội nhân chiếm khoảng 60% nguyên nhân bệnh tật; đây là tỷ lệ thầy đưa ra trong bài giảng, không phải số liệu thống kê được kiểm chứng trong tài liệu.
3. Bất nội ngoại nhân
Là các nguyên nhân không xếp hoàn toàn vào ngoại nhân hoặc nội nhân.
Các ví dụ thầy nêu:
Ăn uống thất thường
Rượu bia
Ăn đêm
Lao động quá sức
Chấn thương
Sinh hoạt tình dục quá độ
Côn trùng, thú vật hoặc tai nạn liên quan động vật

III. Phân biệt Lục dâm và Lục tà
Lục dâm
Là sáu loại khí tự nhiên:
Phong – gió
Hàn – lạnh
Thử – nóng mùa hè
Thấp – ẩm thấp
Táo – khô
Hỏa – nhiệt mạnh
Bản thân các khí này là thành phần bình thường của tự nhiên.
Lục tà
Khi các khí:
Quá mạnh
Trái mùa
Thay đổi đột ngột
Kéo dài
Hoặc cơ thể suy yếu, không thích ứng được
thì chúng trở thành “tà khí” gây bệnh.
Câu ghi nhớ
Khí tự nhiên bình thường là Lục dâm; khí gây hại cho cơ thể là Lục tà.
IV. Đặc điểm chung của Lục tà
Theo bài giảng, Lục tà có một số đặc điểm:
Liên quan mật thiết với thời tiết và mùa.
Có thể phối hợp với nhau.
Không phải lúc nào cũng xuất hiện riêng lẻ.
Cùng một tà khí có thể tạo ra nhiều biểu hiện khác nhau tùy cơ thể.
Phong thường phối hợp với Hàn, Nhiệt hoặc Thấp.
Cần xét cả môi trường sống, nhà ở, nghề nghiệp và thói quen.
Thầy nhấn mạnh rằng tư vấn sức khỏe không thể tách khỏi:
Nơi ở
Gió
Điều hòa
Độ ẩm
Nhiệt độ
Công việc
Mùa trong năm
V. PHONG TÀ
Phong là phần thầy phân tích khá kỹ.
1. Hai loại Phong
Ngoại phong
Là gió từ bên ngoài.
Chủ khí mùa xuân.
Nhưng mùa nào cũng có thể gây bệnh.
Có thể phối hợp với các tà khí khác thành:
Phong Hàn
Phong Nhiệt
Phong Thấp
Nội phong
Là biểu hiện “gió ở bên trong cơ thể”.
Theo cách giảng của thầy, nội phong liên quan nhiều đến Can và có thể biểu hiện như:
Chóng mặt
Hoa mắt
Co giật
Run
Đau đầu
2. Đặc tính của Phong
Phong là Dương tà
Thầy nhắc:
Có xu hướng đi lên.
Đi ra ngoài.
Thường tác động phần trên cơ thể.
Vì vậy thầy liên hệ Phong với các biểu hiện:
Đau đầu
Đau vùng mặt
Mặt đỏ khi tức giận
Chóng mặt
Khó chịu ở mắt
Ra mồ hôi
Sợ gió
Phong hay di động và biến hóa
Đặc điểm:
Bệnh thay đổi nhanh.
Vị trí đau có thể di chuyển.
Lúc đau chỗ này, lúc đau chỗ khác.
Ngứa hoặc nổi biểu hiện ở nhiều vị trí.
Triệu chứng có thể xuất hiện nhanh.
Từ khóa
Đi lên – Ra ngoài – Di chuyển – Biến hóa – Phần trên cơ thể
3. Phong Hàn
Theo các ví dụ trong bài:
Cảm lạnh
Nghẹt mũi
Chảy nước mũi
Sợ lạnh
Sợ gió
Đau mỏi
Đau khớp mùa lạnh
Cổ vai gáy bị lạnh
Bị gió điều hòa thổi trực tiếp
Thầy dành nhiều thời gian nói về:
Không để gió thổi thẳng vào đầu khi ngủ.
Không để điều hòa thổi trực tiếp vào cơ thể.
Không nên mở cửa phòng ngủ để gió lùa mạnh suốt đêm.
Cần chú ý hướng đặt giường và điều hòa.
Đây là cách hướng dẫn của thầy trong bài giảng; không nên hiểu thành quy tắc y khoa tuyệt đối cho mọi người.
4. Phong Nhiệt
Biểu hiện được thầy nhắc:
Sốt
Sợ gió
Họng đỏ hoặc đau
Nước tiểu vàng
Lưỡi, rêu lưỡi vàng
Mắt đỏ
Dị ứng
Một số tình trạng viêm cấp
5. Phong Thấp
Thầy liên hệ với:
Đau khớp
Viêm khớp
Thoái hóa
Đau đầu gối
Đau cổ chân
Tiếp xúc lâu với nơi ẩm hoặc bùn nước
Ví dụ được sử dụng là người từng làm việc lâu trong bùn, nước hoặc môi trường ẩm thường dễ có vấn đề xương khớp về sau.
6. Điều thầy yêu cầu khi tư vấn liên quan Phong
Không chỉ hỏi:
“Bác đau ở đâu?”
Mà nên hỏi thêm:
Nhà có bị gió lùa không?
Giường có nằm dưới điều hòa không?
Cửa sổ có mở suốt đêm không?
Bệnh có nặng hơn khi trời lạnh hoặc có gió không?
Đau có di chuyển không?
Gần đây có bức xúc, nóng giận không?
Có hoa mắt, chóng mặt hoặc run không?
VI. HÀN TÀ
1. Bản chất
Hàn là lạnh.
Thầy giải thích theo nguyên lý:
Nhiệt thì giãn nở, Hàn thì co lại.
Vì vậy, Hàn có đặc tính:
Co rút
Ngưng trệ
Làm chậm sự lưu thông
Gây đau
2. Biểu hiện thầy nêu
Chân tay lạnh
Đau tăng khi trời lạnh
Đau dạ dày khi lạnh
Co cứng
Đau cổ vai gáy
Đại tràng co thắt
Đau tại một vị trí
Một số triệu chứng tiêu hóa sau khi dùng đồ lạnh
3. Từ khóa cần nhớ
Lạnh – Co rút – Ngưng trệ – Đau – Gặp ấm thì dễ chịu hơn
4. Câu hỏi tư vấn
Có thường uống nước đá không?
Có ăn nhiều đồ lạnh không?
Đau có tăng khi trời lạnh không?
Tay chân có lạnh không?
Có nằm dưới điều hòa không?
Khi chườm ấm có dễ chịu hơn không?
VII. THỬ TÀ
1. Bản chất
Thử là khí nóng của mùa hè.
Thầy phân biệt Thử với Hỏa ở chỗ:
Thử gắn nhiều với thời tiết nóng mùa hè.
Hỏa là trạng thái nhiệt mạnh, có thể xuất hiện ngoài yếu tố mùa.
2. Đặc điểm nổi bật trong bài
Thử có thể:
Làm cơ thể nóng.
Gây ra nhiều mồ hôi.
Làm hao tân dịch.
Gây mất nước và điện giải.
Khi nặng có thể gây choáng, suy kiệt hoặc rối loạn ý thức.
Thầy đặc biệt lưu ý:
Không được để mất tân dịch quá mức, nhất là ra nhiều mồ hôi nhưng không bù đủ.
3. Từ khóa
Mùa hè – Nóng – Ra nhiều mồ hôi – Hao khí – Mất tân dịch – Khát
4. Điều cần thực hành
Theo dõi lượng mồ hôi.
Bù nước hợp lý.
Tránh làm việc quá sức giữa trời nóng.
Chú ý người già, trẻ nhỏ và người thể trạng yếu.
Không để mất nước kéo dài.
VIII. THẤP TÀ
1. Bản chất
Thấp là ẩm thấp.
Có thể chia:
Ngoại thấp
Từ:
Môi trường ẩm
Nhà thấp
Nơi làm việc ẩm
Bùn nước
Nghề nghiệp thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm
Nội thấp
Trong phần được tìm thấy, thầy mới đi vào ngoại thấp rõ hơn; phần nội thấp không được bản ghi thể hiện đầy đủ và rõ ràng như phần Phong.
2. Đặc điểm thầy nhắc
Gặp ở nơi ẩm thấp.
Liên quan nghề nghiệp đặc thù.
Có thể ảnh hưởng xương khớp.
Có thể đi cùng Phong thành Phong Thấp.
Thường kéo dài và khó dứt nếu môi trường không thay đổi.
3. Từ khóa
Ẩm – Nặng – Kéo dài – Dính trệ – Xương khớp – Môi trường
4. Câu hỏi tư vấn
Nhà có ẩm mốc không?
Có ngủ sát nền không?
Công việc có tiếp xúc nước, bùn hoặc hầm kín không?
Khớp có nặng hơn khi trời nồm hoặc mưa không?
Cơ thể có cảm giác nặng nề không?
IX. TÁO TÀ
Táo là khô, thường liên hệ với mùa thu trong bài giảng.
Phần bản ghi tìm được không trình bày Táo chi tiết bằng Phong, Hàn và Hỏa. Vì vậy chỉ nên ghi các ý chắc chắn sau:
Táo liên quan trạng thái khô.
Có quan hệ với thời tiết mùa thu.
Cần chú ý sự hao tổn tân dịch.
Dấu hiệu khô của cơ thể là điều cần quan sát.
Không nên tự gán thêm triệu chứng cụ thể nếu chỉ dựa vào bản ghi này.
Từ khóa
Khô – Mùa thu – Tân dịch – Da, miệng và đường hô hấp cần được quan sát
X. HỎA TÀ
1. Đặc tính
Hỏa là nhiệt mạnh.
Thầy nhắc các biểu hiện:
Sốt cao
Phiền táo
Mặt đỏ
Nước tiểu đỏ hoặc vàng đậm
Viêm
Nhiệt miệng
Khát
Miệng khô
Lưỡi khô
Có thể ảnh hưởng thần trí khi quá nặng
2. Hỏa có xu hướng đi lên
Thầy lấy ví dụ:
Nhiệt ở lưỡi liên hệ Tâm hỏa.
Sưng lợi, nhiệt trong miệng liên hệ Vị hỏa.
Mắt đỏ, sưng đau liên hệ Can hỏa.
Đây là cách quy chiếu trong bài giảng Y học cổ truyền, không phải chẩn đoán y khoa độc lập.
3. Hỏa làm hao tân dịch
Dấu hiệu được nhắc:
Khát
Miệng khô
Lưỡi khô
Nóng trong người
Mất nước
4. Từ khóa
Nóng – Bốc lên – Viêm – Đỏ – Khát – Hao tân dịch

XI. Bảng ôn tập Lục tà
Tà khí | Đặc tính chính | Biểu hiện thầy thường liên hệ |
|---|---|---|
Phong | Đi lên, ra ngoài, di động, biến hóa | Đau đầu, chóng mặt, sợ gió, bệnh thay đổi vị trí |
Hàn | Lạnh, co rút, ngưng trệ | Đau, lạnh tay chân, co cứng, đau tăng khi lạnh |
Thử | Nóng mùa hè, hao khí và tân dịch | Ra nhiều mồ hôi, khát, mất nước |
Thấp | Ẩm, kéo dài, nặng nề | Nặng người, đau khớp, liên quan môi trường ẩm |
Táo | Khô, hao tân dịch | Các biểu hiện khô cần quan sát |
Hỏa | Nhiệt mạnh, bốc lên, hao tân dịch | Sốt, đỏ, viêm, nhiệt miệng, khát |

XII. THẤT TÌNH
1. Bảy cảm xúc
Thầy liệt kê:
Hỷ – vui
Nộ – giận dữ
Ưu – lo, u sầu
Tư – suy nghĩ nhiều
Bi – buồn đau
Kinh – kinh ngạc, giật mình
Khủng – sợ hãi
Bản ghi có chỗ nhận dạng lẫn giữa “ưu”, “bi”, “kinh”, “khủng”, nhưng nội dung chung là bảy trạng thái cảm xúc này.
2. Cảm xúc không xấu; quá mức mới gây hại
Thầy đặt câu hỏi:
Vui cũng gây bệnh sao?
Và trả lời theo nguyên lý:
Mọi thứ quá mức đều không tốt.
Không phải có cảm xúc là bệnh, mà vấn đề nằm ở:
Cảm xúc quá mạnh
Kéo dài
Lặp lại
Không được giải tỏa
Làm mất cân bằng cơ thể
3. Nội nhân quan trọng hơn chỉ nhìn ăn uống
Thầy nhấn mạnh rằng nhiều người:
Không uống rượu
Không ăn bậy
Nhưng vẫn đau dạ dày, mất ngủ hoặc đau đầu
Nguyên nhân có thể nằm ở:
Suy nghĩ nhiều
Áp lực
Bực tức
Chuyện gia đình
Nợ nần
Con cái
Quan hệ tình cảm
Ví dụ thầy nêu:
Một người mất ngủ có thể vì vay nợ hoặc vì con cái có vấn đề, chứ không chỉ vì thiếu thuốc ngủ.
XIII. Nguyên lý cốt lõi của Thất tình
Câu quan trọng nhất của phần này:
Muốn thân không có bệnh, trước tiên tâm phải không có bệnh.
Thầy tiếp tục nhấn mạnh:
Phải quản lý nguyên nhân bên trong.
Phải nhận diện cảm xúc của mình.
Phải cứu mình trước khi cứu người khác.
Giống như trên máy bay: phải đeo mặt nạ dưỡng khí cho mình trước rồi mới giúp người bên cạnh.
XIV. Một số liên hệ cảm xúc trong lời thầy
1. Giận dữ
Thầy liên hệ giận dữ với:
Khí đi lên
Mặt nóng, đỏ
Đau đầu
Chóng mặt
Mắt biểu hiện rõ
Nói lớn, mất kiểm soát
Mục đích của ví dụ là hướng học viên tới việc hỏi về bức xúc, không chỉ hỏi triệu chứng.
2. Suy nghĩ nhiều
Thầy nêu ví dụ:
Áp lực kéo dài
Suy nghĩ nhiều
Có thể đi cùng khó chịu dạ dày hoặc mất ngủ
3. Buồn đau và thất vọng
Thầy dùng các ví dụ tình cảm để nhắc học viên:
Không để bản thân chìm quá lâu trong đau buồn.
Phải biết “thức tỉnh” và điều chỉnh.
Không đánh đổi sức khỏe, sinh mạng vì một mối quan hệ.
Bài giảng có đoạn nói về tự tử trong hoàn cảnh đau khổ tình cảm. Nếu một người thực sự có ý nghĩ tự làm hại mình, cần ưu tiên hỗ trợ khẩn cấp từ người thân, chuyên gia tâm lý hoặc cơ sở y tế; không nên chỉ áp dụng lời khuyên dưỡng sinh.
XV. Ứng dụng vào tư vấn khách hàng
Đây là phần thực hành quan trọng nhất.
Tình huống: khách mua sản phẩm hỗ trợ ngủ
Không nên hỏi ngay:
“Bác muốn mua loại nào?”
Cần hỏi:
Gần đây bác có điều gì phiền muộn không?
Tình trạng mất ngủ bắt đầu từ khi nào?
Có chuyện gia đình, công việc hoặc tiền bạc không?
Bác khó ngủ, ngủ không sâu hay thức giấc?
Có dùng rượu, bia, cà phê không?
Có đau, khó chịu hoặc nóng lạnh trong người không?
Phòng ngủ có gió, ánh sáng hoặc điều hòa ảnh hưởng không?
Sau đó cần giải thích với khách:
Cháu hỏi để hiểu nguyên nhân và tư vấn đầy đủ, không phải để tìm hiểu đời tư.
Thầy nhấn mạnh rằng người tư vấn nên đưa ra hai phần:
Phương pháp hoặc sản phẩm hỗ trợ.
Hướng để khách tự điều chỉnh cảm xúc và lối sống.
XVI. Công thức tư vấn theo bài học
Bước 1: Nhìn triệu chứng
Ví dụ:
Mất ngủ
Đau đầu
Đau khớp
Lạnh bụng
Nhiệt miệng
Bước 2: Xét ngoại nhân
Thời tiết
Gió
Điều hòa
Nóng
Lạnh
Ẩm
Môi trường làm việc
Bước 3: Xét nội nhân
Vui quá
Giận
Buồn
Lo
Suy nghĩ
Hoảng
Sợ
Bước 4: Xét bất nội ngoại nhân
Ăn uống
Rượu bia
Thức khuya
Lao lực
Chấn thương
Sinh hoạt quá độ
Bước 5: Cá thể hóa
Không được kết luận rằng:
Cùng một triệu chứng thì cùng một nguyên nhân.
Bước 6: Đưa giải pháp hai chiều
Hỗ trợ bên ngoài
Điều chỉnh bên trong
XVII. Các từ khóa bắt buộc phải thuộc
Nhóm nguyên nhân
Ngoại nhân
Nội nhân
Bất nội ngoại nhân
Lục dâm
Lục tà
Thất tình
Lục tà
Phong
Hàn
Thử
Thấp
Táo
Hỏa
Đặc tính
Dương tà
Đi lên
Ra ngoài
Di động
Biến hóa
Co rút
Ngưng trệ
Hao khí
Hao tân dịch
Ẩm thấp
Khô táo
Nhiệt
Bốc lên
Thất tình
Hỷ
Nộ
Ưu
Tư
Bi
Kinh
Khủng
Tư vấn
Tìm nguyên nhân
Hỏi cảm xúc
Hỏi môi trường
Hỏi ăn ở
Cá thể hóa
Sản phẩm chỉ là một phần
Khách hàng phải tự điều chỉnh
XVIII. Những câu cần ghi nhớ
Phong – Hàn – Thử – Thấp – Táo – Hỏa.
Hỷ – Nộ – Ưu – Tư – Bi – Kinh – Khủng.
Ngoại nhân ở ngoài; nội nhân ở trong; bất nội ngoại nhân thuộc lối sống và các yếu tố khác.
Phong có xu hướng đi lên, ra ngoài, di động và biến hóa.
Hàn chủ co rút, ngưng trệ và gây đau.
Thử dễ làm hao khí, mất mồ hôi và tân dịch.
Thấp liên quan ẩm, nặng và kéo dài.
Táo liên quan khô và hao tân dịch.
Hỏa gây nhiệt, bốc lên, đỏ, viêm và khát.
Cảm xúc bình thường không phải bệnh; cảm xúc quá mức, kéo dài mới có thể gây hại.
Muốn thân không bệnh, trước tiên tâm phải không bệnh.
Tư vấn phải tìm nguyên nhân, không chỉ bán sản phẩm.
XIX. Bài tập thực hành
Bài 1: Vẽ sơ đồ ba nhóm nguyên nhân
Tự vẽ từ trí nhớ:
NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH
├── Ngoại nhân: Lục tà
├── Nội nhân: Thất tình
└── Bất nội ngoại nhân: ăn uống, lao lực, chấn thương...
Sau đó không nhìn tài liệu và viết lại hai lần.
Bài 2: Lập bảng sáu tà khí
Mỗi tà khí ghi bốn mục:
Tà khí | Bản chất | Đặc tính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Phong | Gió | Đi lên, di động | Đau đầu, sợ gió |
Hàn | Lạnh | Co rút, ngưng trệ | Đau tăng khi lạnh |
Thử | Nóng hè | Hao khí, tân dịch | Ra nhiều mồ hôi |
Thấp | Ẩm | Nặng, kéo dài | Đau khớp khi ẩm |
Táo | Khô | Hao dịch | Khô |
Hỏa | Nhiệt mạnh | Bốc lên | Sốt, đỏ, viêm |
Bài 3: Nhật ký Thất tình trong bảy ngày
Mỗi tối ghi:
Hôm nay cảm xúc mạnh nhất là gì?
Nguyên nhân do ai hoặc do việc gì?
Cảm xúc kéo dài bao lâu?
Cơ thể biểu hiện thế nào?
Tôi đã điều chỉnh ra sao?
Mục tiêu:
Nhận diện cảm xúc trước khi cảm xúc điều khiển mình.
Bài 4: Quan sát phòng ngủ
Kiểm tra:
Điều hòa có thổi vào đầu không?
Cửa có gió lùa không?
Phòng có ẩm mốc không?
Nhiệt độ có quá lạnh không?
Giường có sát nền ẩm không?
Có tiếng ồn, ánh sáng hoặc mùi khó chịu không?
Không cần sửa mọi thứ ngay. Trước hết ghi lại để hiểu mối liên hệ giữa môi trường và giấc ngủ.
Bài 5: Thực hành tư vấn mất ngủ
Viết ít nhất 10 câu hỏi trước khi đề xuất sản phẩm.
Gợi ý:
Mất ngủ từ bao giờ?
Khó vào giấc hay thức giữa đêm?
Gần đây có phiền muộn không?
Công việc có áp lực không?
Gia đình có chuyện gì thay đổi không?
Có vay nợ hoặc lo tiền bạc không?
Có dùng cà phê, bia rượu không?
Phòng ngủ có lạnh hoặc gió lùa không?
Có đau, nóng hoặc khó chịu trong người không?
Đã dùng sản phẩm gì?
Bài 6: Phân tích một triệu chứng theo ba nhóm nguyên nhân
Chọn một trong các biểu hiện:
Đau đầu
Mất ngủ
Đau khớp
Đau bụng
Mệt mỏi
Sau đó chia nguyên nhân thành:
Ngoại nhân
Ví dụ thời tiết, gió, lạnh, nóng.
Nội nhân
Ví dụ giận, lo, buồn, suy nghĩ.
Bất nội ngoại nhân
Ví dụ thức khuya, rượu bia, lao lực.
Bài 7: Trả bài theo mẫu thầy hướng dẫn
Viết ngắn:
Hôm nay tôi học được ba điều:
…
…
…
Một điều tôi sẽ thay đổi ngay là…
Một câu hỏi tôi còn muốn tìm hiểu là…
XX. Bộ câu hỏi tự kiểm tra
Ba nhóm nguyên nhân gây bệnh là gì?
Lục dâm gồm những khí nào?
Khi nào Lục dâm trở thành Lục tà?
Vì sao Phong được gọi là Dương tà?
Hai đặc tính nổi bật của Phong là gì?
Phong Hàn, Phong Nhiệt và Phong Thấp khác nhau ra sao?
Vì sao Hàn thường gây đau?
Điều quan trọng nhất khi gặp Thử là gì?
Thấp thường liên quan điều kiện sống và nghề nghiệp nào?
Hỏa thường biểu hiện ở đâu?
Thất tình gồm bảy cảm xúc nào?
Vì sao vui cũng có thể gây hại?
Tại sao phải hỏi chuyện phiền muộn khi tư vấn mất ngủ?
Bất nội ngoại nhân gồm những yếu tố nào?
Vì sao sản phẩm chỉ là một phần của giải pháp?
Câu quan trọng nhất về thân và tâm là gì?
XXI. Bản ghi nhớ một phút
Theo bài học, nguyên nhân gây bệnh gồm ngoại nhân, nội nhân và bất nội ngoại nhân. Ngoại nhân là Lục tà: Phong, Hàn, Thử, Thấp, Táo, Hỏa. Phong đi lên, ra ngoài, di động và biến hóa; Hàn co rút, ngưng trệ và gây đau; Thử làm hao khí và tân dịch; Thấp liên quan ẩm và kéo dài; Táo liên quan khô; Hỏa gây nóng, đỏ, viêm và khát. Nội nhân là Thất tình: Hỷ, Nộ, Ưu, Tư, Bi, Kinh, Khủng. Cảm xúc không xấu, nhưng quá mức và kéo dài có thể ảnh hưởng sức khỏe. Khi tư vấn cần hỏi cả thời tiết, môi trường, ăn uống, lao lực và cảm xúc. Không chỉ đưa sản phẩm; phải giúp khách hiểu nguyên nhân và tự điều chỉnh. Câu cốt lõi: “Muốn thân không bệnh, trước tiên tâm phải không bệnh.”
Lưu ý: Bản trên là hệ thống hóa lời giảng trong transcript, không phải phác đồ chẩn đoán hay điều trị. Các liên hệ giữa triệu chứng, tạng phủ và tà khí trong bài cần được dùng như nội dung học tập; khi có triệu chứng kéo dài hoặc nặng, cần đánh giá bởi người hành nghề y tế có thẩm quyền.

