
I. Mục tiêu của buổi học
Buổi 1 nhằm giúp người học có bức tranh tổng quan về nền tảng lý luận của Y học cổ truyền, trước khi đi sâu vào các chủ điểm cụ thể ở những buổi tiếp theo.
Ba phần chính thầy xác nhận đã trình bày là:
Học thuyết Âm Dương
Học thuyết Ngũ Hành
Học thuyết Thiên Nhân Hợp Nhất
Mục tiêu ứng dụng là giúp người học ngành dược nâng cao khả năng:
Quan sát khách hàng
Giao tiếp và đặt câu hỏi
Phân tích tình trạng theo từng cá thể
Tư vấn sản phẩm có nguyên lý
Chăm sóc khách hàng sâu hơn, thay vì chỉ đọc thành phần sản phẩm.


II. Tư duy nền tảng khi tư vấn khách hàng
1. Chủ thể cần nghiên cứu là con người
Điểm thầy nhấn mạnh đầu tiên:
Không được bắt đầu từ sản phẩm; phải bắt đầu từ khách hàng.
Người tư vấn không nên có một sản phẩm rồi áp dụng cùng một lời tư vấn cho tất cả mọi người. Phải xem xét:
Người đang dùng là ai?
Thể trạng thế nào?
Biểu hiện hiện tại ra sao?
Ăn uống và sinh hoạt thế nào?
Môi trường sống có ảnh hưởng gì?
Từ khóa cần nhớ
Lấy con người làm chủ thể – Không lấy sản phẩm làm trung tâm – Cá thể hóa tư vấn.
2. Ba trụ cột quan sát ban đầu
Thầy yêu cầu người học phải nhớ ba yếu tố:
Nhìn thần sắc
Quan sát:
Khuôn mặt
Sắc da
Ánh mắt
Trạng thái tinh thần
Biểu hiện bên ngoài
Đây là bước đầu để có nhận định sơ bộ về tình trạng bên trong.
Nghe thanh âm
Lắng nghe:
Giọng nói
Hơi thở
Tiếng ho
Độ mạnh, yếu của tiếng nói
Biểu hiện khó thở hoặc hụt hơi
Xét về ăn ở
Hỏi về:
Có ăn được không?
Ăn ngon không?
Có ngủ được không?
Tại sao mất ngủ?
Sinh hoạt hằng ngày thế nào?
Những thay đổi gần đây là gì?
Từ những dữ liệu đó mới tiếp tục xem xét bộ vị hoặc tạng phủ có thể liên quan.
Thầy nói các nội dung học sâu hơn về Vọng – Văn – Vấn – Thiết sau này vẫn xoay quanh nền tảng quan sát, lắng nghe và hỏi về đời sống của người bệnh.
Công thức cần thuộc
Nhìn thần sắc – Nghe thanh âm – Xét ăn ở.
III. Quan niệm tổng quan về Y học cổ truyền
1. Nghiên cứu con người trong quan hệ với tự nhiên
Theo mạch bài giảng, Y học cổ truyền không chỉ nghiên cứu cơ thể riêng lẻ mà còn nghiên cứu:
Điều kiện tự nhiên
Khí hậu
Nóng, lạnh
Khô, ẩm
Môi trường sống
Sự tác động qua lại giữa thế giới bên ngoài và con người
Một người sống trong môi trường quá nóng, quá lạnh hoặc ẩm thấp sẽ chịu những ảnh hưởng khác nhau.
Nguyên lý cần nhớ
Muốn hiểu con người phải đặt con người trong mối quan hệ với môi trường sống.
2. Phần “rõ” và phần “mờ”
Thầy phân biệt có những nội dung có thể quan sát trực tiếp và có những nội dung thuộc hệ thống lý luận, chẳng hạn:
Huyệt
Đường kinh lạc
Một số mô hình lý luận về cơ thể
Theo lời thầy, các phương tiện như X-quang hoặc MRI không trực tiếp hiển thị kinh lạc hay huyệt theo cách Y học cổ truyền mô tả, nhưng những khái niệm này vẫn được sử dụng trong:
Chăm sóc sức khỏe
Châm cứu
Xoa bóp
Bấm huyệt
Hỗ trợ điều trị
Cách học được yêu cầu
Không cố biến mọi nội dung thành thứ phải nhìn thấy ngay bằng máy móc. Trước hết cần:
Hiểu gốc lý luận
Biết phạm vi của hệ thống
Học cách liên kết các khái niệm
Sau đó mới nghiên cứu ứng dụng
Đây là cách trình bày của giảng viên trong tài liệu, không phải kết luận kiểm chứng khoa học của bản tóm tắt này.
IV. Đại vũ trụ và Tiểu vũ trụ
1. Khái niệm
Đại vũ trụ: thế giới tự nhiên bên ngoài.
Tiểu vũ trụ: con người.
Theo thầy, hai bên có quan hệ mật thiết, con người phản ánh nhiều quy luật của tự nhiên.
2. Các ví dụ thầy sử dụng
Một năm có 12 tháng ↔ cơ thể có 12 đường chính kinh.
Một năm có 24 tiết khí ↔ thầy liên hệ với các đốt sống.
Tự nhiên có thủy triều lên xuống ↔ con người có chu kỳ sinh lý.
Tự nhiên có nhiều nguyên tố và khoáng chất ↔ cơ thể cũng có các khoáng chất.
Tự nhiên có hệ thống sông ngòi ↔ cơ thể có hệ thống mạch.
Vũ trụ rộng lớn, vận động không ngừng ↔ con người cũng là một hệ thống phức tạp.
Từ khóa
Đại vũ trụ – Tiểu vũ trụ – Tương ứng – Tác động qua lại – Thích nghi.
V. Học thuyết Âm Dương
Đây là phần nền tảng và được trình bày chi tiết nhất.
1. Định nghĩa
Theo thầy:
Âm Dương là hai mặt đối lập tồn tại trong cùng một sự vật hoặc hiện tượng.
Ví dụ:
Sáng – tối
Ngày – đêm
Trên – dưới
Trái – phải
Cao – thấp
Nam – nữ
Nóng – lạnh
Hai mặt này không tồn tại hoàn toàn tách biệt mà vừa:
Đối lập
Chế ước
Nương tựa
Chuyển hóa
Cùng tạo thành một thể thống nhất
Âm Dương được xem là nền tảng để giải thích:
Cấu tạo cơ thể
Sinh lý
Bệnh lý
Chẩn đoán
Điều trị
Bào chế
Châm cứu
Xoa bóp
Bấm huyệt
Khí công.

2. Bốn quy luật Âm Dương
Quy luật 1: Âm Dương đối lập
Hai mặt Âm Dương:
Có tính mâu thuẫn
Chế ước nhau
Đấu tranh với nhau
Nhưng cùng tồn tại trong một sự vật thống nhất
Ví dụ:
Ngày đối lập với đêm
Nóng đối lập với lạnh
Trên đối lập với dưới
Điều cần nhớ
Đối lập không đồng nghĩa với tách rời.
Quy luật 2: Âm Dương hỗ căn
“Hỗ căn” được thầy giải thích là nương tựa vào nhau để tồn tại và phát triển.
Ví dụ:
Không có thấp thì khó xác định cao.
Không có nghèo thì khó hình thành khái niệm giàu.
Nam và nữ cần nhau trong sinh sản.
Ngọn lửa cần dầu để cháy.
Thầy sử dụng câu:
Cô âm bất sinh, cô dương bất trưởng.
Ý chính là một mặt tồn tại đơn độc thì khó sinh thành và phát triển.
Điều cần nhớ
Âm Dương tuy đối lập nhưng không thể tách rời; mỗi bên là điều kiện tồn tại của bên kia.
Quy luật 3: Âm Dương tiêu trưởng
“Tiêu” là suy giảm; “trưởng” là tăng lên.
Khi một bên tăng thì bên kia có xu hướng giảm:
Ban ngày giảm dần thì bóng tối tăng dần.
Ánh sáng mất dần thì đêm xuất hiện.
Một trạng thái phát triển đến mức nhất định có thể chuyển sang trạng thái đối lập.
Thầy nhấn mạnh thêm:
Vật cực tất phản hoặc ý tương tự: sự vật phát triển đến cực điểm sẽ có xu hướng biến đổi sang phía đối lập.
Ví dụ được dùng:
Trời chuyển từ chiều sang tối
Vật rắn nung nóng đến mức chảy ra
Cảm xúc bị dồn nén quá mức rồi bộc phát
Điều cần nhớ
Âm Dương không đứng yên; luôn tăng, giảm và chuyển hóa.
Quy luật 4: Âm Dương bình hành
“Bình hành” là cùng tồn tại song song trong trạng thái quân bình tương đối.
Thầy minh họa:
Con người vừa kiếm tiền vừa tiêu tiền.
Cơ thể vừa tiêu hao vừa bồi bổ.
Hai mặt luôn vận động nhưng vẫn cần giữ thế cân bằng.
Khi không còn giữ được quân bình, hệ thống sẽ chuyển sang trạng thái khác.
Điều cần nhớ
Cân bằng không phải đứng yên, mà là cân bằng trong vận động.
VI. Âm và Dương trong cơ thể
1. Một số đặc tính thầy nêu
Dương
Liên quan đến:
Hoạt động
Hưng phấn
Hóa khí
Bảo vệ, che chở
Phần vận động và biểu hiện ra ngoài
Âm
Liên quan đến:
Thành hình
Vật chất, nền tảng
Phần hữu hình
Nuôi dưỡng
Phần bên trong, trầm tĩnh
Thầy dùng hình ảnh ngọn đèn:
Ngọn lửa tượng trưng cho Dương
Dầu đèn tượng trưng cho Âm
Muốn lửa cháy phải có dầu làm nền tảng
Cặp từ cần thuộc
Âm thành hình – Dương hóa khí.
2. Tạng và phủ theo cách phân loại Âm Dương
Trong bài, thầy liên hệ:
Tạng thuộc Âm
Phủ thuộc Dương
Mục đích là giúp người học hiểu cách Y học cổ truyền dùng tính chất Âm Dương để phân loại các cấu trúc và chức năng trong cơ thể.
Phần này mới ở mức nhập môn, chưa phải bài giải phẫu hay sinh lý tạng phủ đầy đủ.
3. Bản chất chữa bệnh
Thầy yêu cầu ghi lại:
Bản chất chữa bệnh là đưa cơ thể trở về trạng thái cân bằng Âm Dương.
Điểm quan trọng là không chỉ xử lý một biểu hiện riêng lẻ, mà cần tìm xem:
Mặt nào đang thiên thịnh?
Mặt nào đang suy yếu?
Điều gì làm cơ thể mất cân bằng?
Cần thay đổi ăn uống, sinh hoạt hay phương pháp chăm sóc nào?
VII. Cá thể hóa trong chăm sóc và tư vấn
Thầy đặt vấn đề:
Vì sao cùng một loại thuốc hoặc sản phẩm nhưng có người đáp ứng, có người không?
Lời giải thích trong bài:
Mỗi người là một “tiểu vũ trụ” khác nhau.
Thể trạng khác nhau.
Môi trường khác nhau.
Ăn uống, giấc ngủ và cảm xúc khác nhau.
Nguyên nhân tạo nên biểu hiện giống nhau có thể không giống nhau.
Vì vậy không nên:
Dùng cùng một kịch bản cho mọi khách hàng.
Chỉ nhìn tên bệnh rồi đưa sản phẩm.
Chỉ nói về thành phần.
Chỉ lặp lại nội dung quảng cáo.
Cần:
Quan sát
Lắng nghe
Đặt câu hỏi
Tìm nguyên nhân
Xem xét từng cá thể
Sau đó mới tư vấn
VIII. Học thuyết Ngũ Hành
1. Năm hành
Ngũ Hành gồm:
Kim
Mộc
Thủy
Hỏa
Thổ
Thầy giải thích đây không chỉ là năm vật chất cụ thể mà là năm nhóm tính chất và quy luật vận động dùng để phân loại tự nhiên và cơ thể.
2. Ngũ tạng và Ngũ Hành
Các mối liên hệ được nhắc đến trong bài:
Tâm – Hỏa
Can – Mộc
Phế – Kim
Thận – Thủy
Tỳ – Thổ
Mục đích là tạo hệ thống liên hệ giữa:
Tạng
Màu sắc
Mùi vị
Mùa
Đặc tính
Quan hệ sinh – khắc
3. Quy luật tương sinh
“Tương sinh” là:
Nuôi dưỡng
Hỗ trợ
Tạo điều kiện cho hành khác phát triển
Quan hệ thường được hiểu theo hình thức mẹ – con:
Hành sinh ra là mẹ
Hành được sinh là con
Ví dụ trong mạch bài:
Thủy sinh Mộc
Mộc sinh Hỏa
Hỏa sinh Thổ
Thổ sinh Kim
Kim sinh Thủy
Điều cần nhớ
Sinh không chỉ là sinh ra, mà còn có ý nghĩa nuôi dưỡng và hỗ trợ.
4. Quy luật tương khắc
“Tương khắc” là:
Chế ước
Kiểm soát
Ngăn sự phát triển thái quá
Giúp duy trì trật tự và cân bằng
Thầy lưu ý:
Khắc không có nghĩa là xấu.
Nếu chỉ sinh mà không có khắc, một hành có thể phát triển quá mức. Vì vậy sinh và khắc đều cần thiết.
Điều cần nhớ
Tương sinh để nuôi dưỡng; tương khắc để kiểm soát.
5. Ngũ sắc và Ngũ vị
Bài giảng liên hệ các màu và vị với tạng:
Màu đỏ, vị đắng liên hệ với Tâm
Màu xanh, vị chua liên hệ với Can
Màu trắng, vị cay liên hệ với Phế
Màu đen, vị mặn liên hệ với Thận
Màu vàng, vị ngọt liên hệ với Tỳ
Thầy hướng người học chú ý đến sự đa dạng của bữa ăn, không nên chỉ ăn một màu hoặc một vị.
Trong phần cuối, thầy nhắc các ví dụ như:
Thực phẩm màu trắng liên hệ với Phế
Màu xanh liên hệ với Can
Vị đắng liên hệ với Tâm
Khổ qua là ví dụ về thực phẩm vị đắng.
Từ khóa cần thuộc
Ngũ hành – Ngũ tạng – Ngũ sắc – Ngũ vị – Tương sinh – Tương khắc.

IX. Học thuyết Thiên Nhân Hợp Nhất
1. Con người không tách khỏi tự nhiên
Nội dung cốt lõi:
Con người phải thích nghi với tự nhiên để sống và giữ sức khỏe.
Các yếu tố tự nhiên tác động đến cơ thể gồm:
Mùa
Khí hậu
Nóng
Lạnh
Ẩm
Khô
Ngày và đêm
Thời điểm trong ngày
2. Một ngày cũng có thể quy chiếu thành bốn mùa
Thầy liên hệ:
Buổi sáng như mùa xuân
Buổi trưa như mùa hạ
Buổi chiều như mùa thu
Buổi tối như mùa đông
Ý nghĩa là sự vận động Âm Dương và khí hậu không chỉ được xét theo một năm, mà có thể xét trong từng ngày để định hướng:
Sinh hoạt
Ăn uống
Chăm sóc
Bào chế
Thời điểm sử dụng phương pháp hỗ trợ
3. Môi trường xã hội và cảm xúc
Trong mạch Thiên Nhân Hợp Nhất, thầy mở rộng “môi trường” không chỉ là khí hậu mà còn là:
Gia đình
Người thân
Quan hệ xã hội
Cảm xúc
Áp lực vô hình
Do đó, khi tư vấn một người mất ngủ hoặc mệt mỏi, không nên chỉ hỏi họ ăn gì hoặc dùng thuốc gì. Cần tìm hiểu:
Có biến cố gia đình không?
Có cô đơn, căng thẳng hoặc mất mát không?
Quan hệ xung quanh có tác động không?
Tình trạng bắt đầu từ thời điểm nào?
Nguyên lý tư vấn
Có biểu hiện ở thân thể nhưng nguyên nhân có thể nằm ở hoàn cảnh sống hoặc cảm xúc.
X. Những điểm tư vấn thực tế thầy đặc biệt nhấn mạnh
1. Không chỉ tư vấn thành phần sản phẩm
Thầy phê bình cách tư vấn chỉ kể:
Sản phẩm có nguyên liệu gì
Có bao nhiêu hoạt chất
Thành phần nào nổi tiếng
Vì khách hàng có thể đã đọc những thông tin đó.
Điều khách hàng cần hơn là:
Nguyên lý sản phẩm
Cách bào chế
Vì sao bào chế như vậy?
Sản phẩm phù hợp với ai?
Hạn chế của sản phẩm là gì?
Trường hợp nào cần thận trọng?
Thầy nhấn mạnh:
Cần nói về cách bào chế, không chỉ nói thành phần.
2. “Ăn nhau ở bào chế”
Theo cách diễn đạt của bài giảng:
Cùng một nguyên liệu nhưng:
Cách sao
Cách tẩm
Cách phối hợp
Nhiệt độ
Thời gian
Dạng dùng
khác nhau có thể tạo ra tính chất và cách ứng dụng khác nhau.
Từ khóa
Nguyên liệu chưa đủ – Bào chế quyết định cách dùng và tính chất sản phẩm.
3. Tư vấn phải có nguyên lý
Khi nói về trà, sản phẩm bổ trợ hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, cần trả lời được:
Sản phẩm tác động theo nguyên lý nào?
Tại sao dùng vào thời điểm đó?
Người này có phù hợp không?
Cần theo dõi dấu hiệu nào?
Cần điều chỉnh ăn uống, sinh hoạt ra sao?
Không nên “thao thao” nói mà không liên hệ tới người nghe.
4. Lời tư vấn phải “có tình, có lý”
Thầy nhấn mạnh người nghe phải thấy:
Người tư vấn hiểu họ
Giải thích hợp lý
Không chỉ muốn bán hàng
Nội dung có liên hệ với tình trạng thực tế
Có chiều sâu hơn thông tin trên nhãn
Khi đó niềm tin và quyết định sử dụng sản phẩm mới có thể hình thành.
XI. Một số ví dụ minh họa đặc thù trong bài
Bài giảng có một số ví dụ về:
“Kinh nhật” ở nam giới
“Kinh nguyệt” ở nữ giới
Râu tóc và “máu thừa”
Quan hệ nam – nữ như biểu hiện cân bằng Âm Dương
Giới tính, sinh sản và Âm Dương
Đây là cách diễn giải riêng của giảng viên trong buổi học. Một số nội dung không tương ứng với giải thích sinh lý học hiện đại và không nên sử dụng như thông tin y khoa đã được kiểm chứng khi tư vấn người bệnh.
Khi ôn bài, nên hiểu mục đích của các ví dụ này là minh họa cho:
Hai mặt Âm Dương
Hỗ căn
Sinh trưởng
Cân bằng
Quan hệ giữa nam và nữ
Không nên biến ví dụ minh họa thành kết luận chẩn đoán hoặc điều trị.
XII. Bộ từ khóa bắt buộc phải thuộc
Nhóm 1: Tư duy tư vấn
Chủ thể là con người
Cá thể hóa
Thần sắc
Thanh âm
Ăn ở
Vọng – Văn – Vấn – Thiết
Tìm nguyên nhân
Không tư vấn giống nhau
Nhóm 2: Tổng quan
Đại vũ trụ
Tiểu vũ trụ
Thiên Nhân Hợp Nhất
Tự nhiên
Môi trường
Thích nghi
Hữu hình – vô hình
Rõ – mờ
Nhóm 3: Âm Dương
Hai mặt đối lập
Thể thống nhất
Đối lập
Hỗ căn
Tiêu trưởng
Bình hành
Cô âm bất sinh
Cô dương bất trưởng
Vật cực tất phản
Âm thành hình
Dương hóa khí
Quân bình Âm Dương
Nhóm 4: Ngũ Hành
Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ
Tương sinh
Tương khắc
Mẹ – con
Ngũ tạng
Ngũ sắc
Ngũ vị
Nhóm 5: Tư vấn sản phẩm
Nguyên lý
Bào chế
Thể trạng
Thời điểm
Cách dùng
Hạn chế
Theo dõi
Không chỉ đọc thành phần
XIII. Những câu cần học thuộc
Nhìn thần sắc – nghe thanh âm – xét ăn ở.
Âm Dương là hai mặt đối lập trong một thể thống nhất.
Cô âm bất sinh, cô dương bất trưởng.
Âm thành hình, Dương hóa khí.
Vật cực tất phản.
Tương sinh để nuôi dưỡng, tương khắc để chế ước.
Con người là tiểu vũ trụ, tự nhiên là đại vũ trụ.
Bản chất chữa bệnh là đưa cơ thể về trạng thái cân bằng Âm Dương.
Tư vấn phải căn cứ vào con người, không chỉ căn cứ vào sản phẩm.
Không chỉ nói thành phần; phải hiểu nguyên lý và cách bào chế.
XIV. Sơ đồ ôn tập nhanh
Tầng 1: Quan sát con người
Thần sắc → Thanh âm → Ăn ngủ, sinh hoạt → Hoàn cảnh sống
Tầng 2: Tìm sự mất cân bằng
Nóng/lạnh → Trong/ngoài → Hoạt động/trầm tĩnh → Thiếu/thừa
Tầng 3: Dùng lý luận
Âm Dương → Ngũ Hành → Thiên Nhân Hợp Nhất
Tầng 4: Cá thể hóa
Cùng biểu hiện ≠ cùng nguyên nhân ≠ cùng cách tư vấn
Tầng 5: Tư vấn sản phẩm
Nguyên lý → Bào chế → Đối tượng → Cách dùng → Hạn chế → Theo dõi
XV. Bài tập thực hành sau buổi học
Thầy yêu cầu người học:
Ghi chép lại bài
Ôn tập
Trả bài trên nhóm
Viết cảm nhận
Nêu ít nhất ba điều học được
Viết lại để biến kiến thức đã nghe thành kiến thức của mình.
Dưới đây là bộ bài tập có thể thực hiện ngay.
Bài tập 1: Viết ba điều học được
Hoàn thành ba câu:
Điều quan trọng nhất tôi học được là…
Một nguyên lý tôi có thể áp dụng ngay là…
Một thói quen tư vấn tôi cần thay đổi là…
Bài tập 2: Vẽ sơ đồ bốn quy luật Âm Dương
Với mỗi quy luật, viết:
Định nghĩa một câu
Hai ví dụ trong đời sống
Một ví dụ trong chăm sóc sức khỏe
Một ứng dụng vào tư vấn khách hàng
Mẫu:
Quy luật | Ý nghĩa | Ví dụ | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
Đối lập | Hai mặt mâu thuẫn nhưng cùng tồn tại | Nóng – lạnh | Hỏi khách thiên nóng hay lạnh |
Hỗ căn | Hai mặt nương tựa nhau | Lửa – dầu | Không chỉ bồi bổ một phía |
Tiêu trưởng | Một tăng, một giảm | Ngày giảm, đêm tăng | Theo dõi sự thay đổi triệu chứng |
Bình hành | Cân bằng trong vận động | Thu – chi | Hướng tới trạng thái quân bình |
Bài tập 3: Thực hành quan sát một người
Không chẩn đoán bệnh. Chỉ ghi nhận:
Thần sắc
Sắc mặt
Ánh mắt
Tinh thần
Thanh âm
Giọng mạnh hay yếu
Nói nhanh hay chậm
Có ho hoặc hụt hơi không
Ăn ở
Ăn uống
Ngủ
Đại tiểu tiện
Công việc
Căng thẳng
Môi trường sống
Sau đó viết:
Tôi còn thiếu thông tin gì trước khi tư vấn?
Bài tập 4: Cá thể hóa một tình huống
Chọn một biểu hiện, ví dụ “mất ngủ”.
Viết ít nhất năm nguyên nhân hoặc hoàn cảnh khác nhau có thể liên quan:
Căng thẳng công việc
Mất mát người thân
Ăn uống không phù hợp
Thói quen sinh hoạt
Đau hoặc khó chịu trong người
Mục tiêu là luyện tư duy:
Cùng một biểu hiện không đồng nghĩa cùng một nguyên nhân.
Bài tập 5: Phân tích một sản phẩm đang bán
Không viết quảng cáo. Hãy trả lời:
Sản phẩm dành cho nhóm người nào?
Nguyên lý sản phẩm là gì?
Cách bào chế có điểm gì đáng chú ý?
Không phù hợp với trường hợp nào?
Cần hỏi khách hàng những gì trước khi tư vấn?
Cần theo dõi biểu hiện gì sau khi sử dụng?
Ngoài sản phẩm, cần điều chỉnh sinh hoạt gì?
Bài tập 6: Lập bảng Ngũ Hành
Tự viết lại từ trí nhớ:
Hành | Tạng | Màu | Vị |
|---|---|---|---|
Mộc | Can | Xanh | Chua |
Hỏa | Tâm | Đỏ | Đắng |
Thổ | Tỳ | Vàng | Ngọt |
Kim | Phế | Trắng | Cay |
Thủy | Thận | Đen | Mặn |
Sau đó che bảng và tự điền lại ba lần.
XVI. Bộ câu hỏi tự kiểm tra
Ba trụ cột đầu tiên khi tiếp xúc khách hàng là gì?
Vì sao không được bắt đầu tư vấn từ sản phẩm?
Đại vũ trụ và Tiểu vũ trụ là gì?
Âm Dương được định nghĩa thế nào?
Bốn quy luật Âm Dương là gì?
“Hỗ căn” nghĩa là gì?
“Tiêu trưởng” khác “bình hành” thế nào?
“Âm thành hình – Dương hóa khí” được hiểu ra sao trong bài?
Bản chất chữa bệnh theo lời thầy là gì?
Ngũ Hành gồm những hành nào?
Tương sinh và tương khắc khác nhau thế nào?
Tại sao “khắc” không nhất thiết là xấu?
Thiên Nhân Hợp Nhất nhấn mạnh điều gì?
Vì sao cùng một sản phẩm nhưng kết quả ở mỗi người có thể khác nhau?
Tại sao người tư vấn phải hiểu cách bào chế?
Sau buổi học, thầy yêu cầu học viên làm gì?

XVII. Bản ghi nhớ một phút
Y học cổ truyền xem con người là một tiểu vũ trụ chịu tác động của đại vũ trụ. Muốn tư vấn phải bắt đầu bằng nhìn thần sắc, nghe thanh âm và xét ăn ở. Học thuyết Âm Dương giải thích hai mặt đối lập nhưng thống nhất qua bốn quy luật: đối lập, hỗ căn, tiêu trưởng và bình hành. Ngũ Hành dùng Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ để phân loại và giải thích quan hệ tương sinh, tương khắc giữa tự nhiên và cơ thể. Thiên Nhân Hợp Nhất yêu cầu xem xét con người trong môi trường tự nhiên, gia đình và cảm xúc. Khi tư vấn sản phẩm phải cá thể hóa, hiểu nguyên lý và cách bào chế, không chỉ đọc thành phần. Sau học cần ghi chép, ôn lại và viết ba điều đã học để biến kiến thức của thầy thành kiến thức của mình.
Lưu ý học tập: Đây là bản hệ thống hóa lời giảng trong tài liệu, không phải hướng dẫn chẩn đoán hoặc điều trị. Những nhận định sinh lý, bệnh lý hoặc cách dùng sản phẩm trong bài cần được đối chiếu với tài liệu chuyên môn và hướng dẫn của người hành nghề có thẩm quyền trước khi áp dụng cho khách hàng.

